giai điệu
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chuỗi âm thanh có cao độ và trường độ được sắp xếp theo một trật tự nhất định, tạo nên một đường nét âm nhạc dễ nhận biết và thường gợi cảm xúc: "giai điệu" là yếu tố cơ bản và dễ nhớ nhất của một bản nhạc, là phần mà người ta thường ngân nga theo.
- Sự hài hòa, êm tai của âm thanh: "giai điệu" còn có thể chỉ tính chất du dương, trôi chảy của một chuỗi âm thanh nói chung.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Giai điệu của bài hát này thật đẹp và dễ thuộc.
- Tiếng chim hót buổi sáng có một giai điệu rất trong trẻo.
- Nhạc sĩ đã sáng tác một giai điệu mới cho ca khúc.
Các cách sử dụng nâng cao
"giai điệu cuộc sống": Cách nói ẩn dụ, chỉ nhịp điệu, sự biến chuyển và những cung bậc cảm xúc trong đời sống.
- Mỗi người đều có một giai điệu cuộc sống riêng.
"lắng nghe giai điệu": Chú ý, thưởng thức hoặc suy ngẫm về một chuỗi âm thanh hay một diễn biến nào đó.
- Anh ấy thích lắng nghe giai điệu của tiếng mưa rơi.
Biến thể và từ liên quan
Giai điệu hóa (động từ): Biến một ý tưởng, câu chuyện thành có tính nhạc, có nhịp điệu.
- Nhà thơ đã giai điệu hóa ngôn từ một cách tài tình.
Giai điệu học (danh từ): Ngành nghiên cứu về giai điệu trong âm nhạc.
Từ đồng nghĩa
- Âm điệu: Nhấn mạnh hơn đến sự lên xuống của thanh điệu trong ngôn ngữ hoặc âm nhạc.
- Làn điệu: Thường dùng trong âm nhạc dân tộc, chỉ một đường nét giai điệu đặc trưng.
- Điệu nhạc: Cách gọi thông thường cho giai điệu của một bản nhạc.
Thành ngữ, cách nói liên quan
Ru theo một giai điệu: Bị cuốn theo, bị chi phối bởi một cảm xúc hoặc suy nghĩ nào đó, như cách âm nhạc dẫn dắt người nghe.
- Cô ấy đang ru mình theo giai điệu của những kỷ niệm cũ.
Giai điệu quen thuộc: Chỉ một điều gì đó lặp đi lặp lại, đã trở nên quá cũ hoặc dễ đoán.
- Những lời hứa đó là một giai điệu quen thuộc mà chẳng ai còn tin.